đóng trại
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Dựng lều, dựng trại để ở tạm thời: "đóng trại" chỉ hành động dựng lên một nơi trú tạm (thường là lều, bạt) ở một địa điểm ngoài trời, nhằm mục đích nghỉ ngơi, sinh hoạt hoặc tham gia các hoạt động dã ngoại, cắm trại.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Chúng tôi sẽ đóng trại ở bãi biển vào cuối tuần này. (Chúng tôi sẽ dựng lều và ở tạm trên bãi biển vào cuối tuần.)
- Đoàn thám hiểm đã đóng trại trong rừng suốt ba ngày. (Nhóm người khám phá đã dựng trại và sống trong rừng ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng trại dã ngoại": hoạt động dựng trại ngoài trời kết hợp với vui chơi, khám phá.
- Trường tổ chức đóng trại dã ngoại cho học sinh vào dịp hè. (Nhà trường tổ chức hoạt động dựng trại ngoài trời cho học sinh vào mùa hè.)
"đóng trại quân sự": dựng trại tạm thời cho mục đích huấn luyện hoặc tác chiến.
- Binh lính đóng trại quân sự ở vùng núi để tập luyện. (Lính dựng trại tạm thời ở vùng núi để huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Cắm trại (cụm động từ): dựng lều, trại để nghỉ ngơi ngoài trời — đồng nghĩa với "đóng trại" trong ngữ cảnh giải trí, dã ngoại.
- Chúng tôi đi cắm trại ở công viên quốc gia. (Chúng tôi dựng lều và nghỉ ngơi ở công viên quốc gia.)
Dựng trại (cụm động từ): hành động dựng lên một trại tạm thời — tương tự "đóng trại".
- Họ dựng trại ngay bên bờ hồ. (Họ dựng lều tạm thời ngay bên bờ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Cắm trại: dựng lều, trại để ở tạm (thường dùng trong hoạt động dã ngoại).
- Dựng trại: tạo dựng nơi trú tạm bằng lều hoặc bạt.
Thành ngữ liên quan
- Đóng trại dài ngày: dựng trại và ở lại một địa điểm trong thời gian dài.
- Đoàn khảo cổ đóng trại dài ngày tại khu di tích. (Nhóm nghiên cứu khảo cổ dựng trại và ở lại lâu dài tại khu di tích.)